Daikin

Chiller Daikin giải nhiệt gió EWAD-TZ B

Mã: EWAD-TZ B Còn hàng
Liên hệ báo giá
  • Công suất làm lạnh: 49-312 USRT
  • Môi chất lạnh: HFC-134A
  • Xuất xứ: Made in Italy
  • Chứng nhận: Eurovent
  • Điều khiển: MicroTech III
  • Hàng chính hãngChính hãng 100%
  • Giao hàng 24 giờBán kính 30km
  • Đổi trả 7 ngàyMiễn phí

Mô tả chi tiết

Chiller Daikin giải nhiệt gió EWAD-TZ B là dòng chiller sử dụng máy nén trục vít đơn, mang lại hiệu suất làm lạnh cao với công suất từ 49-312 USRT. Sản phẩm này sử dụng môi chất lạnh HFC-134A và tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như máy nén trục vít điều khiển biến tần, bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao, và hệ thống điều khiển thông minh. Điều này giúp EWAD-TZ B trở thành giải pháp lý tưởng cho các công trình thương mại và công nghiệp có yêu cầu cao về hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

Xem thêm Chiller Daikin

Các Tính Năng Nổi Bật

1. Máy Nén Trục Vít Điều Khiển Biến Tần (Inverter Driven Single Screw Compressor)

Máy nén trục vít của EWAD-TZ B được trang bị công nghệ biến tần, giúp điều chỉnh công suất làm lạnh của thiết bị theo yêu cầu tải thực tế. Ngoài ra, công nghệ Variable Volume Ratio (VVR) giảm thiểu tổn thất năng lượng bên trong máy nén, giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của toàn bộ hệ thống.

Chiller Daikin giải nhiệt gió EWAD-TZ B
Chiller Daikin giải nhiệt gió EWAD-TZ B

2. Bộ Trao Đổi Nhiệt Hiệu Suất Cao

Hệ thống chiller này có các phiên bản với bộ trao đổi nhiệt tấm (Plate Heat Exchanger) cho các mẫu mạch đơn và bộ trao đổi nhiệt vỏ ống (Shell & Tube) cho các mẫu mạch kép, tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt trong mọi điều kiện vận hành.

3. Van Tiết Lưu Điện Tử (Electronic Expansion Valve)

EWAD-TZ B được trang bị van tiết lưu điện tử tiên tiến, giúp điều chỉnh chính xác lưu lượng môi chất lạnh, tăng cường khả năng kiểm soát nhiệt độ và nâng cao hiệu quả làm lạnh của thiết bị.

4. Hệ Thống Điều Khiển MicroTech III

Hệ thống điều khiển MicroTech III cung cấp các chức năng giám sát và kiểm soát cần thiết để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ổn định cho chiller. Bộ điều khiển này giúp người dùng dễ dàng quản lý và điều chỉnh hoạt động của hệ thống, giảm thiểu sự cố và tăng độ tin cậy.

Chứng Nhận Hiệu Suất và Thiết Kế

Chiller Daikin EWAD-TZ B được chứng nhận Eurovent, khẳng định chất lượng và hiệu suất theo tiêu chuẩn quốc tế. Với thiết kế cuộn dây ngưng tụ kênh vi mô (Micro Channel Condensing Coils) và sản xuất tại Ý, hệ thống này đảm bảo chất lượng cao, hiệu quả trong sử dụng năng lượng và độ bền lâu dài.

Chiller Daikin giải nhiệt gió EWAD-TZ B là giải pháp tối ưu cho các công trình cần hệ thống làm lạnh hiệu suất cao với khả năng tiết kiệm năng lượng. Với các tính năng vượt trội như máy nén trục vít biến tần, bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao, và hệ thống điều khiển thông minh MicroTech III, sản phẩm Chiller Daikin này không chỉ đảm bảo hiệu suất làm lạnh tốt mà còn giảm thiểu chi phí vận hành trong dài hạn.

Thông số kỹ thuật

Model EWA-D-TZSSB/SLB
160 190 240 270 300 360 380 450 495 570 610 660 700 820 900 990 C10 C11
Chỉ làm lạnh
Công suất làm lạnh Nom. kW 16.9 20.0 23.5 26.8 30.6 35.1 39.4 45.5 49.9 56.9 61.2 66.0 70.0 81.6 89.0 98.7 104.5 110.4
Công suất đầu vào Nom. kW 5.65 6.99 8.30 8.99 10.8 11.9 13.9 16.3 17.4 19.8 21.7 23.9 24.9 25.8 29.6 32.1 34.6 36.6
EER 2.99 2.87 2.83 2.99 2.82 2.95 2.83 2.79 2.87 2.88 2.81 2.76 2.81 3.16 3.01 3.07 3.02 3.02
ESEER 4.55 4.61 4.41 4.59 4.57 4.65 4.61 4.62 4.61 4.63 4.83 4.80 4.81 4.89 4.43 4.44 4.51
Kích thước Unit
Chiều cao Height mm 2483
Chiều rộng Width mm 2258
Chiều sâu Depth mm 6783
Trọng lượng (SSB) Unit kg 2066 2091 2149 2375 2422 2771 4044 4060 4317 4603 4780 4804 5074 6249 6147 6532 6927 7207
Trọng lượng vận hành Operation weight kg 2086 2117 2187 2401 2460 2821 4202 4224 4475 4761 5050 5084 5329 6532 6532 7027 7382 7660
Trọng lượng (SLB) Unit kg 2081 2106 2164 2390 2437 2786 4074 4090 4347 4633 4810 4834 5104 6272 6172 6562 6952 7232
Trọng lượng vận hành Operation weight kg 2101 2132 2202 2416 2475 2836 4232 4254 4505 4791 5080 5109 5359 6532 6532 7027 7382 7660
Tích hợp nhiệt nước Type Single pass shell & tube
Lưu lượng nước Water flow rate l/s 8.1 9.6 11.2 12.9 14.6 16.8 18.9 21.8 23.9 27.3 29.3 31.6 33.5 39.1 42.6 47.2 50.0 52.8
Áp suất giảm nước Water pressure drop kPa 25.0 19.3 32.6 25.2 25.2 25.2 25.2 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0 40.0
Thể tích nước Water volume l 20.2 26.1 37.3 26.1 37.3 49.5 58 164 158 270 255 283 485 453 453
Tích hợp nhiệt không khí Type Microchannel
Loại máy nén Type Inverter driven single screw compressor
Số lượng Quantity 1 1 1 1 1 1 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Lưu lượng không khí Air flow rate l/s 15109 22664 30219 37774 45328 52883 69177 79060 88942 98825
Cấp độ tiếng ồn (SSB) Sound power level (SSB) dB(A) 96 97 98 99 100 101 102 105 102 103
Cấp độ tiếng ồn (SSB) – Làm lạnh Sound pressure level (SSB) Cooling dB(A) 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86
Cấp độ tiếng ồn (SLB) – Làm lạnh Sound pressure level (SLB) Cooling dB(A) 70 71.5 72.5 73.5 74.5 75.5 76.5 77.5 78.5 79.5
Phạm vi vận hành Air side °CDB 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80
Water side °C -8-18 -15-20
Chất làm lạnh Type / GWP R134a / 1430
Lượng chất làm lạnh Circuits kg 27 29 33 38 41 52 29 29.5 34 37.5 38.5 41.5 45 55 63 71 79
Per circuit TCO₂eq 39 41 47 54 59 74 41 42 49 54 55 59 64 79 90 101 113
Nguồn điện Phase/Frequency/Voltage Hz/V 3~/50/400

Sản phẩm liên quan